hard news
Danh từ (không đếm được): Tin tức cứng – loại tin tức đề cập đến các chủ đề hoặc sự kiện nghiêm trọng, quan trọng, thường liên quan đến chính trị, kinh tế, chiến tranh, thiên tai, hoặc các vấn đề xã hội có tác động lớn.
- (Tờ báo tập trung vào tin tức cứng như bầu cử và thiên tai.)
- (Các nhà báo đưa tin tức cứng thường làm việc dưới áp lực thời gian gấp rút.)
Hard news vs. soft news: "Hard news" đối lập với "soft news" (tin tức mềm) – loại tin nhẹ nhàng hơn như giải trí, thể thao, văn hóa.
- Hard news requires factual reporting, while soft news allows more storytelling. (Tin tức cứng đòi hỏi báo cáo sự thật, trong khi tin tức mềm cho phép kể chuyện nhiều hơn.)
Hard news story: bài báo hoặc phóng sự về một sự kiện nghiêm trọng.
- The reporter filed a hard news story about the earthquake. (Phóng viên đã gửi một bài tin tức cứng về trận động đất.)
Hard-news (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tin tức cứng.
- She has a hard-news background from working at a major network. (Cô ấy có nền tảng tin tức cứng từ khi làm việc tại một mạng lưới lớn.)
News (danh từ): tin tức nói chung.
- He reads the news every morning. (Anh ấy đọc tin tức mỗi sáng.)
- Serious news: tin tức nghiêm trọng.
- Breaking news: tin nóng, tin khẩn cấp (thường là một phần của tin tức cứng).
- Current affairs: thời sự, các vấn đề hiện tại.
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Cover hard news: đưa tin về tin tức cứng. - Many journalists prefer to cover hard news rather than entertainment. (Nhiều nhà báo thích đưa tin tức cứng hơn là giải trí.)
- Hard news, soft sell: câu nói ám chỉ việc trình bày tin tức nghiêm trọng nhưng theo cách nhẹ nhàng.
- The documentary used hard news with a soft sell approach. (Bộ phim tài liệu sử dụng tin tức cứng với cách tiếp cận nhẹ nhàng.)